毛主席语录

毛主席语录
MáoZhǔ
mao chủ tịch ngữ lục

Ngữ lục Chủ tịch Mao; Sách đỏ Mao Trạch Đông (xuất bản 1964–1976)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. Ngữ lục Chủ tịch Mao; Sách đỏ Mao Trạch Đông (xuất bản 1964–1976)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mao(lông, tóc (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.