Tới nội dung chính

毡

毡
zhān
chiên
⽑bộ mao · 9 nét

nỉ; dạ (loại vải)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nỉ; dạ (loại vải)

    • 。

      Loại nỉ này rất mềm.

毡
zhān
chiên
BỘ THỦ⽑
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu