Tới nội dung chính

毧

毧
róng
nhung
⽑bộ mao · 10 nét

xuống; dưới; hạ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xuống; dưới; hạ

  2. 貳名danh từ

    vải nỉ; chiên (vải len ép)

毧
róng
nhung
BỘ THỦ⽑
10 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu