Tới nội dung chính

毪

毪
mú
⽑bộ mao · 10 nét

vải len dệt ở Tây Tạng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vải len dệt ở Tây Tạng

    • 。

      Loại vải len này rất ấm.

毪
mú
BỘ THỦ⽑
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu