Tới nội dung chính

毹

毹
shū
su
⽑bộ mao · 13 nét

thảm; tấm thảm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thảm; tấm thảm

    • 。

      Tấm thảm này rất đẹp.

毹
shū
su
BỘ THỦ⽑
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu