Tới nội dung chính

毴

毴
bī
⽑bộ mao · 12 nét

âm hộ (tục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    âm hộ (tục)(kế thừa)

    • 。

      Anh ta chửi một câu tục tĩu.

毴
bī
BỘ THỦ⽑
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu