榴弹发射器

榴弹发射器
liúdànshè
lựu đạn phát xạ khí

súng phóng lựu

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    súng phóng lựu

    • Súng phóng lựu là một loại vũ khí.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.