杠
cây gậy; đòn; thanh; thanh ngang
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây gậy; đòn; thanh; thanh ngang
中粗长的木棍或金属条cū cháng de mùgùn huò jīnshǔ tiáo
- 。
Anh ấy đã nâng một cây đòn bẩy lên.
- 貳动động từ
gạch; đánh dấu bằng vạch đậm
中用粗线条在某处作标记yòng cūxiàn tiáo zài mǒuchù zuò biāojì
- 。
Xin hãy dùng bút đỏ gạch bỏ chữ sai.
- 參名danh từ
đường kẻ đậm; đòn gánh; thanh ngang
中粗的线条或横的棍子cū de xiàntiáo huò héng de gùnzi
- 。
Xin hãy ký tên vào dòng này.
- 肆动động từ
mài (dao, dao cạo...)
中用磨刀石把刀磨锋利yòng módāoshí bǎ dāo mó fēngliè
- 。
Anh ấy đang mài dao.
- 伍动động từ
cãi cọ; tranh luận (với ai)
中与某人发生争执或不同意见yǔ mǒurén fāshēng zhēngzhí huò bútuóng yìjiàn
- 。
Anh ấy thích cãi nhau với người khác.
- 陸名danh từ
gạch ngang; thanh đòn; (khẩu) phản bác; cãi lại
中用来连接两个词或分开不同部分的横线符号yònglaí liánjiē liǎng ge cí huò fēnkāi búntóng búfen de héngxiàn fúhào
- 。
Vui lòng thêm một dấu gạch ngang vào giữa tên.
- 柒名danh từ
tiêu chuẩn; chuẩn mực
中衡量或判断事物的标准和准则héngliàng huò pànduàn shìwù de biāozhǔn hé zhǔnzé
- 。
Đây là tiêu chuẩn để đo lường chất lượng.
- 捌名danh từ
đòn khiêng quan tài (cũ)
中抬棺木用的长木棍tái guānmù yòng de chángmù gùnzi
cầu nhỏ; đòn gánh; thanh ngang
NGHĨA
- 壹名danh từ
cầu nhỏ; đòn gánh; thanh ngang
中连接两地的小桥;用来承重的长木棍liánjiē liǎng dì de xiǎo qiào;yònglái chéngzhòng de cháng mùgùn
- 。
Cây cầu này là một cây cầu bộ hành.
- 貳名danh từ
cột cờ
中竖立旗帜的木棍或长杆shùlì qīzhì de mùgùn huò chánggan
NGHĨA
- 壹名danh từ
cây gậy; đòn; thanh; thanh ngang
中粗长的木棍或金属条cū cháng de mùgùn huò jīnshǔ tiáo
- 。
Anh ấy đã nâng một cây đòn bẩy lên.
- 貳动động từ
gạch; đánh dấu bằng vạch đậm
中用粗线条在某处作标记yòng cūxiàn tiáo zài mǒuchù zuò biāojì
- 。
Xin hãy dùng bút đỏ gạch bỏ chữ sai.
- 參名danh từ
đường kẻ đậm; đòn gánh; thanh ngang
中粗的线条或横的棍子cū de xiàntiáo huò héng de gùnzi
- 。
Xin hãy ký tên vào dòng này.
- 肆动động từ
mài (dao, dao cạo...)
中用磨刀石把刀磨锋利yòng módāoshí bǎ dāo mó fēngliè
- 。
Anh ấy đang mài dao.
- 伍动động từ
cãi cọ; tranh luận (với ai)
中与某人发生争执或不同意见yǔ mǒurén fāshēng zhēngzhí huò bútuóng yìjiàn
- 。
Anh ấy thích cãi nhau với người khác.
- 陸名danh từ
gạch ngang; thanh đòn; (khẩu) phản bác; cãi lại
中用来连接两个词或分开不同部分的横线符号yònglaí liánjiē liǎng ge cí huò fēnkāi búntóng búfen de héngxiàn fúhào
- 。
Vui lòng thêm một dấu gạch ngang vào giữa tên.
- 柒名danh từ
tiêu chuẩn; chuẩn mực
中衡量或判断事物的标准和准则héngliàng huò pànduàn shìwù de biāozhǔn hé zhǔnzé
- 。
Đây là tiêu chuẩn để đo lường chất lượng.
- 捌名danh từ
đòn khiêng quan tài (cũ)
中抬棺木用的长木棍tái guānmù yòng de chángmù gùnzi
NGHĨA
- 壹名danh từ
cầu nhỏ; đòn gánh; thanh ngang
中连接两地的小桥;用来承重的长木棍liánjiē liǎng dì de xiǎo qiào;yònglái chéngzhòng de cháng mùgùn
- 。
Cây cầu này là một cây cầu bộ hành.
- 貳名danh từ
cột cờ
中竖立旗帜的木棍或长杆shùlì qīzhì de mùgùn huò chánggan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)