/
碉堡
碉堡
điêu bảo
tuyệt vời; tệ hại (lóng)
2 nghĩa#13443
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt vời; tệ hại (lóng)
中非常好或非常坏的俗语说法fēicháng hǎo huò fēicháng huài de súyǔ shuōfǎ
- 貳名danh từ
vũ điệu phòng thủ; hầm trú ẩn; pháo đài nhỏ
中防守用的小型军事建筑或地下室fángshǒu yònɡ de xiǎoxíng jūnshì jiànzhù huò dìxiàshì
- 。
Cái lô cốt này rất kiên cố.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
碉堡
Phồn thể碉
điêu bảo
tuyệt vời; tệ hại (lóng)
2 nghĩa#13443
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
tuyệt vời; tệ hại (lóng)
中非常好或非常坏的俗语说法fēicháng hǎo huò fēicháng huài de súyǔ shuōfǎ
- 貳名danh từ
vũ điệu phòng thủ; hầm trú ẩn; pháo đài nhỏ
中防守用的小型军事建筑或地下室fángshǒu yònɡ de xiǎoxíng jūnshì jiànzhù huò dìxiàshì
- 。
Cái lô cốt này rất kiên cố.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 碰pèngchạm; chạm vào; xúc động; di chuyển
- 碞yánvách đá; bờ dốc đứng
- 破pòhỏng; xấu; hư
- 砍kǎnbăm nhỏ; cắt vụn
- 砸záđập phá; phá hủy
- 硬yìngcứng; cứng rắn; vững chắc
- 磅bàngcó miệng mà không nói được; câm miệng như hến
- 砰pēnghuyện Khúc Ma Lai
- 砆fūmã não; đá mã não
- 朱zhūmàu đỏ Trung Quốc (màu đỏ truyền thống của Trung Quốc)
- 码mǎtiền thuê theo tháng; thuê theo tháng
- 碗wǎncái bát; cái chậu