碉堡

碉堡
diāobǎo
điêu bảo

tuyệt vời; tệ hại (lóng)

2 nghĩa#13443
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tuyệt vời; tệ hại (lóng)

    非常好或非常坏的俗语说法fēicháng hǎo huò fēicháng huài de súyǔ shuōfǎ

  2. danh từ

    vũ điệu phòng thủ; hầm trú ẩn; pháo đài nhỏ

    防守用的小型军事建筑或地下室fángshǒu yònɡ de xiǎoxíng jūnshì jiànzhù huò dìxiàshì

    • Cái lô cốt này rất kiên cố.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.