Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.
标记
đánh dấu; ghi chú; ký hiệu
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh dấu; ghi chú; ký hiệu
中用符号或记号在某处做出标志yòng fúhào huò jìhào zài mǒuchù zuòchū biāozhì
- 。
Xin hãy đánh dấu những điểm quan trọng.
- 貳名danh từ
điềm báo; dấu hiệu
中表示某种特征或意义的符号、记号biǎoshì mǒuzhǒng tèzhēng huò yìyì de fúhào、jìhào
- 。
Xin hãy đánh dấu ở đây.
- 參名danh từ
chữ; ký tự; chữ viết
中用来表示或识别某个事物的符号或记号yònglái biǎoshì huò shíbié mǒugeè shìwù de fúhào huò jìhào
- ?
Ký hiệu này có nghĩa là gì?
- 肆名danh từ
thẻ bài; token (tin học)
中用来表示或识别某个对象的符号、标签或代码yònglái biǎoshì huò shíbié mǒugebùfen de fúhào、biāoqiān huò dàimǎ
- ?
Dấu hiệu này có nghĩa là gì?
- 伍动động từ
điểm số; phân số (toán học)
中用符号、数字等在某处做出标记;标出位置或内容yòng fúhào、shùzì děng zài mǒuchù zuòchū biāojì;biāochū wèizhì huò nèiróng
- 。
Xin hãy đánh dấu vào đây.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
đánh dấu; ghi chú; ký hiệu
NGHĨA
- 壹动động từ
đánh dấu; ghi chú; ký hiệu
中用符号或记号在某处做出标志yòng fúhào huò jìhào zài mǒuchù zuòchū biāozhì
- 。
Xin hãy đánh dấu những điểm quan trọng.
- 貳名danh từ
điềm báo; dấu hiệu
中表示某种特征或意义的符号、记号biǎoshì mǒuzhǒng tèzhēng huò yìyì de fúhào、jìhào
- 。
Xin hãy đánh dấu ở đây.
- 參名danh từ
chữ; ký tự; chữ viết
中用来表示或识别某个事物的符号或记号yònglái biǎoshì huò shíbié mǒugeè shìwù de fúhào huò jìhào
- ?
Ký hiệu này có nghĩa là gì?
- 肆名danh từ
thẻ bài; token (tin học)
中用来表示或识别某个对象的符号、标签或代码yònglái biǎoshì huò shíbié mǒugebùfen de fúhào、biāoqiān huò dàimǎ
- ?
Dấu hiệu này có nghĩa là gì?
- 伍动động từ
điểm số; phân số (toán học)
中用符号、数字等在某处做出标记;标出位置或内容yòng fúhào、shùzì děng zài mǒuchù zuòchū biāojì;biāochū wèizhì huò nèiróng
- 。
Xin hãy đánh dấu vào đây.
解字
GIẢI TỰ- 言ngôn(lời nói)BỘ
- 己kỷ(bản thân)HÌNH THANH
Ghi nhớ là dùng lời nói để lưu lại những điều của chính mình.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)