Tới nội dung chính

标记

标记
biāojì
tiêu ký

đánh dấu; ghi chú; ký hiệu

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#4760
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đánh dấu; ghi chú; ký hiệu

    中用符号或记号在某处做出标志yòng fúhào huò jìhào zài mǒuchù zuòchū biāozhì

    • 。

      Xin hãy đánh dấu những điểm quan trọng.

  2. 貳名danh từ

    điềm báo; dấu hiệu

    中表示某种特征或意义的符号、记号biǎoshì mǒuzhǒng tèzhēng huò yìyì de fúhào、jìhào

    • 。

      Xin hãy đánh dấu ở đây.

  3. 參名danh từ

    chữ; ký tự; chữ viết

    中用来表示或识别某个事物的符号或记号yònglái biǎoshì huò shíbié mǒugeè shìwù de fúhào huò jìhào

    • ?

      Ký hiệu này có nghĩa là gì?

  4. 肆名danh từ

    thẻ bài; token (tin học)

    中用来表示或识别某个对象的符号、标签或代码yònglái biǎoshì huò shíbié mǒugebùfen de fúhào、biāoqiān huò dàimǎ

    • ?

      Dấu hiệu này có nghĩa là gì?

  5. 伍动động từ

    điểm số; phân số (toán học)

    中用符号、数字等在某处做出标记;标出位置或内容yòng fúhào、shùzì děng zài mǒuchù zuòchū biāojì;biāochū wèizhì huò nèiróng

    • 。

      Xin hãy đánh dấu vào đây.

标
biāo
tiêu
BỘ THỦ⽊
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu