标志

标志
biāozhì
tiêu chí

dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#4389
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu hiệu; ký hiệu; biểu tượng; logo

    表示某种特征或身份的记号、符号biǎoshì mǒuzhǒng tèzhēng huò shēnfèn de jìhào、fúhào

    • Biểu tượng này có nghĩa là gì?

  2. động từ

    biểu trưng; dấu hiệu; ký hiệu; tượng trưng cho

    表示;代表;说明biǎoshì; dàibiǎo; shuōmíng

    • Biểu tượng này có nghĩa là gì?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.