符号

符号
hào
phù hiệu

ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8531
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng

    表示某种意思的记号或标记biǎoshì mǒuzhǒng yìsi de jìhào huò biāojì

    • Ký hiệu này có nghĩa là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.