Tới nội dung chính

符号

符号
fúhào
phù hiệu

ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#8531
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ký hiệu; dấu hiệu; biểu tượng

    中表示某种意思的记号或标记biǎoshì mǒuzhǒng yìsi de jìhào huò biāojì

    • ?

      Ký hiệu này có nghĩa là gì?

符
fú
phù
BỘ THỦ⽵
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu