标签

标签
biāoqiān
tiêu thiêm

nhãn hiệu; giấy nhãn

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7349
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nhãn hiệu; giấy nhãn

    贴在物品上写有说明的纸条tiē zài wùpǐn shang xiěyǒu shuōmíng de zhǐtiáo

    • Xin hãy dán nhãn ở đây.

  2. danh từ

    nhãn; thẻ; tag

    贴在物品上的纸片或标记,用来说明或分类tiē zài wùpǐn shàng de zhǐpiàn huò biāojì、yònglái shuōmíng huò fēnlèi

    • Cái nhãn này có nghĩa là gì?

  3. danh từ

    thẻ; nhãn (trong giao diện đồ họa)

    界面上显示不同内容的小格子jièmiàn shàng xiǎnshì búntóng nèiróng de xiǎo gézi

    • Vui lòng nhấp vào tab này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái biển hiệu (标) được làm bằng gỗ để chỉ bày phương hướng cho mọi người.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.