Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.
/
查阅
查阅
tra duyệt
tham khảo; tra cứu
3 nghĩa#26868
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tham khảo; tra cứu
- 。
Xin hãy tra cứu tài liệu này.
- 貳动động từ
tra cứu; tham khảo
- 。
Xin hãy tra từ điển.
- 參
dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
查阅
Phồn thể查閱
tra duyệt
tham khảo; tra cứu
3 nghĩa#26868
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tham khảo; tra cứu
- 。
Xin hãy tra cứu tài liệu này.
- 貳动động từ
tra cứu; tham khảo
- 。
Xin hãy tra từ điển.
- 參
dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 来láiđến; lại; tới
- 杀shāgiết; giết chóc; sát hại; tấn công
- 枪qiāngsúng; thương (vũ khí)
- 本běngốc; thân (cây); căn bản
- 梦mèngmộng; giấc mơ; mơ
- 棒bàngcán; que; gậy
- 未wèivẫn chưa có; chưa có
- 查chátra cứu; nghiên cứu; kiểm tra
- 条tiáodải; băng; điều (đơn vị đếm vật dài)
- 李lǐquả mơ; hoa mai
- 格géô vuông; lưới; khung; (văn) tiêu chuẩn; tư cách
- 树shùcây (một loại cây)