查阅

查阅
cháyuè
tra duyệt

tham khảo; tra cứu

3 nghĩa#26868
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tham khảo; tra cứu

    • Xin hãy tra cứu tài liệu này.

  2. động từ

    tra cứu; tham khảo

    • Xin hãy tra từ điển.

  3. dùng để chỉ (một cách ẩn dụ); mượn nghĩa để chỉ

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mộc(cây gỗ)BỘ
  • đán(bình minh, buổi sáng sớm)HÀI THANH

Tra xét như người sáng sớm cầm cây gậy lùng sục tìm kiếm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.