参考

参考
cānkǎo
tham khảo

tham khảo; tư liệu tham chiếu

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#12859
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tham khảo; tư liệu tham chiếu

    查阅或研究别人的意见、资料来帮助自己了解或决定chájuàn huò yánjiū biéren de yìjian、zīliào lái bāngzhù zìjǐ liǎojiě huò juédìng

    • Xin hãy tham khảo ý kiến của tôi.

  2. động từ

    tham khảo; tài liệu tham khảo

    查阅或使用某些资料、意见来了解或决定事情chá yuè huò shǐ yòng mǒu xiē zī liào、yì jiàn lái liǎo jiě huò jué dìng shì qing

  3. động từ

    tham khảo; tra cứu

    查阅资料或请教他人来了解情况chá yuè zī liào huò qǐngjiào tā rén lái liǎojiě qíngkuàng

    • Bạn có thể tham khảo cuốn sách này.

  4. động từ

    tham khảo; tra cứu

    查阅资料或他人意见来了解或决定cháyuè zīliào huò tārén yìjiàn lái liǎojiě huò juédìng

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.