Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
参考
tham khảo; tư liệu tham chiếu
NGHĨA
- 壹动động từ
tham khảo; tư liệu tham chiếu
中查阅或研究别人的意见、资料来帮助自己了解或决定chájuàn huò yánjiū biéren de yìjian、zīliào lái bāngzhù zìjǐ liǎojiě huò juédìng
- 。
Xin hãy tham khảo ý kiến của tôi.
- 貳动động từ
tham khảo; tài liệu tham khảo
中查阅或使用某些资料、意见来了解或决定事情chá yuè huò shǐ yòng mǒu xiē zī liào、yì jiàn lái liǎo jiě huò jué dìng shì qing
- 參动động từ
tham khảo; tra cứu
中查阅资料或请教他人来了解情况chá yuè zī liào huò qǐngjiào tā rén lái liǎojiě qíngkuàng
- 。
Bạn có thể tham khảo cuốn sách này.
- 肆动động từ
tham khảo; tra cứu
中查阅资料或他人意见来了解或决定cháyuè zīliào huò tārén yìjiàn lái liǎojiě huò juédìng
解字
GIẢI TỰtham khảo; tư liệu tham chiếu
NGHĨA
- 壹动động từ
tham khảo; tư liệu tham chiếu
中查阅或研究别人的意见、资料来帮助自己了解或决定chájuàn huò yánjiū biéren de yìjian、zīliào lái bāngzhù zìjǐ liǎojiě huò juédìng
- 。
Xin hãy tham khảo ý kiến của tôi.
- 貳动động từ
tham khảo; tài liệu tham khảo
中查阅或使用某些资料、意见来了解或决定事情chá yuè huò shǐ yòng mǒu xiē zī liào、yì jiàn lái liǎo jiě huò jué dìng shì qing
- 參动động từ
tham khảo; tra cứu
中查阅资料或请教他人来了解情况chá yuè zī liào huò qǐngjiào tā rén lái liǎojiě qíngkuàng
- 。
Bạn có thể tham khảo cuốn sách này.
- 肆动động từ
tham khảo; tra cứu
中查阅资料或他人意见来了解或决定cháyuè zīliào huò tārén yìjiàn lái liǎojiě huò juédìng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 去qùđi
- 县xiànhuyện (đơn vị hành chính)
- 参cānbiến thể của 參|参[can1]
- 叁sānba (chữ số chống gian lận của ngân hàng)
- 厶sīdạng cũ của 私 [sī]
- 厷gōngcánh tay trên; bắp tay (dạng cũ)
- 厹róugiẫm đạp; chà đạp
- 厺qùdạng cũ của 去 [qù]
- 厾dūgõ nhẹ; chấm nhẹ
- 叆àimờ ảo; mù mịt; mơ màng
- 叇dàimây mù che phủ; u ám
- 篡cuànsoán ngôi; cướp ngôi; tiếm vị