文献

文献
wénxiàn
văn hiến

tài liệu; tư liệu tham khảo; văn hiến

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#33000
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tài liệu; tư liệu tham khảo; văn hiến

    • Xin hãy tham khảo những tài liệu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.