Tới nội dung chính

词典

词典
cídiǎn
từ điển

từ điển

HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#46141Lượng từ 本 / 部
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    từ điển

    • 。

      Tôi có một cuốn từ điển.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,?

      Hôm qua anh mua được một quyển từ điển mới xuất bản phải không?

词
cí
từ
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu