服务提供商

服务提供商
gōngshāng
phục vụ đề cung thương

nhà cung cấp dịch vụ (Internet)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nhà cung cấp dịch vụ (Internet)

    • Nhà cung cấp dịch vụ này rất đáng tin cậy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))BỘ
  • tiết(người quỳ gối, phục tùng)HỘI Ý
  • hựu(bàn tay, hành động)HỘI Ý

Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.