行业

行业
háng
hàng nghiệp

ngành nghề; ngành; lĩnh vực

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#6578
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngành nghề; ngành; lĩnh vực

    从事某种工作或生产的行业和职业cóngshì mǒu zhǒng gōngzuò huò shēngchǎn de xíngye hé zhíyè

    • Bạn làm ngành nghề gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • xích(bước chân trái)BỘ
  • xúc(bước chân phải)HỘI Ý

Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.