效劳
效劳
hiệu lao
phục vụ; làm việc cho
2 nghĩa#5769
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phục vụ; làm việc cho
中为别人做事情wèi biérén zuò shìqing
- 。
Tôi rất sẵn lòng phục vụ bạn.
- 貳动động từ
phục vụ; cống hiến; hiệu lực (của văn bản pháp lý)
中为别人做事情,表示愿意帮助wèi biérén zuò shìqing, biǎoshì yuànyì bāngzhù
Đang tải…
效劳
Phồn thể效勞
hiệu lao
phục vụ; làm việc cho
2 nghĩa#5769
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phục vụ; làm việc cho
中为别人做事情wèi biérén zuò shìqing
- 。
Tôi rất sẵn lòng phục vụ bạn.
- 貳动động từ
phục vụ; cống hiến; hiệu lực (của văn bản pháp lý)
中为别人做事情,表示愿意帮助wèi biérén zuò shìqing, biǎoshì yuànyì bāngzhù
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.