最大公约数

最大公约数
zuìgōngyuēshù
tối đại công ước số

ước số chung lớn nhất (ƯSCLN)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ước số chung lớn nhất (ƯSCLN)

    • Bạn có thể tính ra ước số chung lớn nhất không?

  2. danh từ

    ước chung lớn nhất (ƯCLN)

    • Bạn có thể tính ước số chung lớn nhất không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời chiếu cao nhất trên bầu trời, như đang nắm lấy vị trí tột đỉnh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.