Tới nội dung chính

晓得

晓得
xiǎode
hiểu đắc

biết; hiểu

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3643
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biết; hiểu

    中知道;明白zhīdào; míngbai

    • 。

      Tôi biết chuyện này.

晓
xiǎo
hiểu
BỘ THỦ⽇
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu