晓得

晓得
xiǎode
hiểu đắc

biết; hiểu

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3643
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    biết; hiểu

    知道;明白zhīdào; míngbai

    • Tôi biết chuyện này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.