Tới nội dung chính

知

知
zhī
tri
⽮bộ thỉ · 8 nét

biết; hiểu

2 nghĩa#3344
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    biết; hiểu

    中了解;认识liǎojiě;rènshi

    • 。

      Tôi không biết.

  2. 貳动động từ

    chợt tỉnh ngộ; bừng nhận ra (văn)

    中意识到;认识到某事yìshí dào; rènshi dào mǒu shì

知
zhī
tri
BỘ THỦ⽮
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu