/
知
知
tri
⽮bộ thỉ · 8 nétbiết; hiểu
2 nghĩa#3344
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
biết; hiểu
中了解;认识liǎojiě;rènshi
- 。
Tôi không biết.
- 貳动động từ
chợt tỉnh ngộ; bừng nhận ra (văn)
中意识到;认识到某事yìshí dào; rènshi dào mǒu shì
KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
TRÁI NGHĨA1
知
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
biết; hiểu
中了解;认识liǎojiě;rènshi
- 。
Tôi không biết.
- 貳动động từ
chợt tỉnh ngộ; bừng nhận ra (văn)
中意识到;认识到某事yìshí dào; rènshi dào mǒu shì
KẾT HỢP4 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 短duǎnngắn; thiếu hụt; điểm yếu
- 矮ǎilùn; thấp (người)
- 矣yǐrồi; đã (văn)
- 矢shǐsáng lấp lánh; lóng lánh
- 矫jiǎosửa chữa; chỉnh đốn (lỗi lầm hoặc sai trái)
- 矦hóutước hầu; chư hầu
- 矧shěnchóng mặt; hoa mắt; chứng choáng váng
- 矨yǐnglùn; bé nhỏ
- 矩jǔthước vuông; quy tắc; khuôn phép
- 矬cuóthấp; lùn; thấp lùn
- 矰zēngmũi tên có dây; tên có dây buộc
- 矱yuētiêu chuẩn; qui tắc