知晓

知晓
zhīxiǎo
tri hiểu

biết; hiểu

2 nghĩa#10734
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    biết; hiểu

    明白;了解míngbai; liǎojiě

    • Anh ấy biết chuyện này.

  2. động từ

    hiểu; nắm rõ; thông hiểu

    知道;明白zhīdào;míngbai

    • Tôi biết rõ chuyện này.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.