职位

职位
zhíwèi
chức vị

chức vị; chức danh; vị trí công việc

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#4668
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chức vị; chức danh; vị trí công việc

    在机关、企业等地方工作的岗位zài jīguān、qǐyè děng dìfang gōngzuò de gǎngwèi

    • Anh ấy đã có một vị trí mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.