Tới nội dung chính

降职

降职
jiàngzhí
giáng chức

giáng chức; hạ bậc

1 nghĩa#39983
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giáng chức; hạ bậc

    • 。

      Anh ấy bị giáng chức rồi.

降
jiàng
giáng
BỘ THỦ⾩
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu