耀眼
耀眼
diệu nhãn
chói mắt; rực rỡ; lộng lẫy
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12398
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chói mắt; rực rỡ; lộng lẫy
中很亮、很明显,让人的眼睛感到刺眼hěn liàng、hěn míngxiǎn,ràng rén de yǎnjing gǎndào cìyǎn
- 。
Bộ quần áo này rất chói mắt.
- 貳形tính từ
chói mắt; rực rỡ
中很亮、很闪耀、吸引目光hěn liàng、hěn shǎnyào、xīyǐn mùguāng
- 。
Viên kim cương này rất chói mắt.
Đang tải…
耀眼
Phồn thể耀
diệu nhãn
chói mắt; rực rỡ; lộng lẫy
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#12398
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
chói mắt; rực rỡ; lộng lẫy
中很亮、很明显,让人的眼睛感到刺眼hěn liàng、hěn míngxiǎn,ràng rén de yǎnjing gǎndào cìyǎn
- 。
Bộ quần áo này rất chói mắt.
- 貳形tính từ
chói mắt; rực rỡ
中很亮、很闪耀、吸引目光hěn liàng、hěn shǎnyào、xīyǐn mùguāng
- 。
Viên kim cương này rất chói mắt.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.