昼夜平分点

昼夜平分点
zhòupíngfēndiǎn
trú dạ bình phân điểm

hai điểm phân (xuân phân và thu phân); hai phần bằng nhau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hai điểm phân (xuân phân và thu phân); hai phần bằng nhau

    • Điểm phân là khi ngày và đêm dài bằng nhau.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.