施华洛世奇水晶

施华洛世奇水晶
Shīhuáluòshìshuǐjīng
thi hoa lạc thế kỳ thuỷ tinh

Pha lê Swarovski

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Pha lê Swarovski

    • Cô ấy thích pha lê Swarovski.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.