Tới nội dung chính

㐌

㐌
tā
⼄bộ ất · 5 nét

nó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    nó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)(kế thừa)

    中指人以外的动物或事物zhǐ rén yǐwài de dòngwù huò shìwù

㐌
tā
BỘ THỦ⼄
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu