Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
新喀里多尼亚
新喀里多尼亚
tân ca lý đa ni á
Tân Caledonia
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Caledonia
- 。
New Caledonia là một hòn đảo xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
新喀里多尼亚
Phồn thể新喀里多尼亞
tân ca lý đa ni á
Tân Caledonia
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tân Caledonia
- 。
New Caledonia là một hòn đảo xinh đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 衣y(áo, quần áo)BỘ
- 里lý(bên trong, lót)HÌNH THANH
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.