新喀里多尼亚

新喀里多尼亚
Xīnduō
tân ca lý đa ni á

Tân Caledonia

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tân Caledonia

    • New Caledonia là một hòn đảo xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))HỘI Ý
  • cân(cái rìu)BỘ

Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.