敲诈勒索

敲诈勒索
qiāozhàsuǒ
xao trá lặc sách

tống tiền; cưỡng đoạt [thành ngữ]

1 nghĩa#49135
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    tống tiền; cưỡng đoạt [thành ngữ]

    • Anh ta bị bắt vì tội tống tiền.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • cao(cao, cao lớn)HỘI Ý
  • phốc(tay cầm gậy gõ)BỘ

Tay cầm gậy gõ lên vật cao tạo ra tiếng vang — đó là hành động gõ, gõ nhẹ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.