攴
攴
phộc
⽁bộ phộc · 4 nétgõ nhẹ; gõ cạch
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gõ nhẹ; gõ cạch
- 貳动động từ
gõ nhẹ
Đang tải…
攴
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
gõ nhẹ; gõ cạch
- 貳动động từ
gõ nhẹ
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gõ nhẹ; gõ cạch
gõ nhẹ; gõ cạch
gõ nhẹ
gõ nhẹ; gõ cạch
gõ nhẹ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.