Tới nội dung chính

敞开

敞开
chǎngkāi
sưởng khai

mở rộng; mở toang

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8260
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    mở rộng; mở toang

    中打开得很宽;展开;不关闭dǎkāi de hěn kuān;zhǎnkāi;bù guānbì

    • 。

      Xin hãy mở rộng cửa.

  2. 貳动động từ

    mở rộng; mở toang; thoải mái (không hạn chế)

    中打开、展开或放宽限制dǎkāi、zhǎnkāi huò fàngkuān xiànzhì

    • 。

      Xin hãy mở lòng bạn.

敞
chǎng
sưởng
BỘ THỦ⽁
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu