敞开
敞开
sưởng khai
mở rộng; mở toang
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8260
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mở rộng; mở toang
中打开得很宽;展开;不关闭dǎkāi de hěn kuān;zhǎnkāi;bù guānbì
- 。
Xin hãy mở rộng cửa.
- 貳动động từ
mở rộng; mở toang; thoải mái (không hạn chế)
中打开、展开或放宽限制dǎkāi、zhǎnkāi huò fàngkuān xiànzhì
- 。
Xin hãy mở lòng bạn.
Đang tải…
敞开
Phồn thể敞開
sưởng khai
mở rộng; mở toang
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#8260
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
mở rộng; mở toang
中打开得很宽;展开;不关闭dǎkāi de hěn kuān;zhǎnkāi;bù guānbì
- 。
Xin hãy mở rộng cửa.
- 貳动động từ
mở rộng; mở toang; thoải mái (không hạn chế)
中打开、展开或放宽限制dǎkāi、zhǎnkāi huò fàngkuān xiànzhì
- 。
Xin hãy mở lòng bạn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.