洞开

洞开
dòngkāi
động khai

mở toang; rộng mở

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mở toang; rộng mở

    • Cánh cửa lớn đang mở rộng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hang động là nơi nước chảy xuyên qua, thông suốt với nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.