Tới nội dung chính

胸怀

胸怀
xiōnghuái
hung hoài

tâm tư; lòng; tình cảm; (bóng) tấm lòng bao dung

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)5 nghĩa#33547
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tâm tư; lòng; tình cảm; (bóng) tấm lòng bao dung

    • 。

      Anh ấy có tấm lòng rộng lớn.

  2. 貳名danh từ

    tấm lòng; hoài bão; tâm hung

  3. 參

    lòng dạ; tâm tư; hoài bão

  4. 肆

    ôm ấp (trong lòng); tấm lòng; hoài bão

  5. 伍形tính từ

    tấm lòng; tâm hồn; hoài bão

    • 。

      Anh ấy là một người có tấm lòng rộng mở.

胸
xiōng
hung
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu