Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
/
政府新闻处
政府新闻处
chính phủ tân văn xứ
Cục Thông tin Chính phủ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cục Thông tin Chính phủ
- 。
Sở Thông tin Chính phủ đã công bố tin tức mới nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ政府新闻处
Phồn thể政府新聞處
chính phủ tân văn xứ
Cục Thông tin Chính phủ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Cục Thông tin Chính phủ
- 。
Sở Thông tin Chính phủ đã công bố tin tức mới nhất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 放fàngđặt; để; cất (nhà táng tạm)
- 救jiùcứu; giải cứu; cứu giúp
- 教jiàodạy; truyền dạy; trao cho
- 敢gǎndám; dám liều
- 收shōunhận; chịu đựng; bị
- 改gǎithay đổi; sửa đổi; cải
- 敬jìngkính trọng; tôn kính
- 敲qiāogõ; đánh; gõ vào
- 数shùsố; con số; chữ số
- 毙bìqua đời; từ trần
- 散sànbiến thể của 散 [sàn]
- 整zhěngnguyên; toàn bộ; hoàn toàn; đúng; chẵn (dùng trước lượng từ)