放射性沾染物

放射性沾染物
fàngshèxìngzhānrǎn
phóng xạ tính triêm nhiễm vật

chất gây ô nhiễm phóng xạ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chất gây ô nhiễm phóng xạ

    • Chất gây ô nhiễm phóng xạ có hại cho môi trường.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phương(phương hướng, vuông)HÌNH THANH
  • phộc(tay cầm gậy đánh)BỘ

Dùng gậy xua đuổi theo mọi phương hướng để thả ra, giải phóng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.