擅长
擅长
thiện trường
giỏi; thành thạo; sở trường
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2922
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giỏi; thành thạo; sở trường
中在某方面做得很好,有很强的能力zài mǒu fāngmiàn zuò de hěn hǎo、yǒu hěn qiáng de nénglicheng
- 。
Anh ấy rất giỏi vẽ tranh.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cô ấy dạy tiếng anh rất giỏi.
Đang tải…
擅长
Phồn thể擅長
thiện trường
giỏi; thành thạo; sở trường
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#2922
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
giỏi; thành thạo; sở trường
中在某方面做得很好,有很强的能力zài mǒu fāngmiàn zuò de hěn hǎo、yǒu hěn qiáng de nénglicheng
- 。
Anh ấy rất giỏi vẽ tranh.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cô ấy dạy tiếng anh rất giỏi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.