- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
giỏi; thành thạo; sở trường
giỏi; thành thạo; sở trường
中在某方面做得很好,有很强的能力zài mǒu fāngmiàn zuò de hěn hǎo、yǒu hěn qiáng de nénglicheng
Anh ấy rất giỏi vẽ tranh.
Cô ấy dạy tiếng anh rất giỏi.
giỏi; thành thạo; sở trường
giỏi; thành thạo; sở trường
中在某方面做得很好,有很强的能力zài mǒu fāngmiàn zuò de hěn hǎo、yǒu hěn qiáng de nénglicheng
Anh ấy rất giỏi vẽ tranh.
Cô ấy dạy tiếng anh rất giỏi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.