Tới nội dung chính

精通

精通
jīngtōng
tinh thông

thành thạo; tuyệt kỹ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#15953
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thành thạo; tuyệt kỹ

    • 。

      Anh ấy tinh thông vài thứ tiếng.

  2. 貳动động từ

    họ Phàn

精
jīng
tinh
BỘ THỦ⽶
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu