Tới nội dung chính

撰写

撰写
zhuànxiě
soạn tả

viết; soạn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27076
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    viết; soạn

    • 。

      Anh ấy đang viết một cuốn sách.

  2. 貳动động từ

    biên soạn; soạn thảo

    • 。

      Anh ấy đang biên soạn một cuốn sách.

撰
zhuàn
soạn
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu