撰写

撰写
zhuànxiě
soạn tả

viết; soạn

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#27076
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    viết; soạn

    • Anh ấy đang viết một cuốn sách.

  2. động từ

    biên soạn; soạn thảo

    • Anh ấy đang biên soạn một cuốn sách.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.