稿件

稿件
gǎojiàn
cảo kiện

bản thảo; bài viết; bản gửi

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bản thảo; bài viết; bản gửi

    • Bản thảo này cần được sửa đổi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.