Tới nội dung chính

撤

撤
chè
triệt
⼿bộ thủ · 15 nét

rút lui; rút đi; dỡ bỏ; thu hồi

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6474
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rút lui; rút đi; dỡ bỏ; thu hồi

    中拿走;移除;收回názoǔ; yíchú; shōuhuí

    • 。

      Xin hãy dọn những thứ này đi.

撤
chè
triệt
BỘ THỦ⼿
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu