搭配
kết hợp; phối hợp; tương xứng
NGHĨA
- 壹动động từ
kết hợp; phối hợp; tương xứng
中两个或多个事物组合在一起,相互协调liǎng gè huò duō gè shìwù zǔhé zài yīqǐ, xiānghù xiétiáo
- 。
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
- 貳动động từ
kết hợp; phối hợp; đi kèm
中两个或多个东西一起使用或组合liǎng gè huò duō ge dōngxi yìqǐ shǐyòng huò zǔhé
- 。
Bộ quần áo này kết hợp với chiếc quần này rất đẹp.
- 參动động từ
kết hợp; phối hợp; đi kèm
中和别的东西一起组合使用hé biéde dōngxi yìqǐ zǔhé shǐyòng
- ?
Bộ quần áo này phối thế nào?
- 肆动động từ
ghép đôi; bắc (cầu); kết hợp; đặt lên
中把两个或多个东西放在一起,使它们相适合bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi fàng zài yìqǐ, shǐ tāmen xiāng shìhéhé
kết hợp; phối hợp; tương xứng
NGHĨA
- 壹动động từ
kết hợp; phối hợp; tương xứng
中两个或多个事物组合在一起,相互协调liǎng gè huò duō gè shìwù zǔhé zài yīqǐ, xiānghù xiétiáo
- 。
Bộ quần áo này rất hợp với bạn.
- 貳动động từ
kết hợp; phối hợp; đi kèm
中两个或多个东西一起使用或组合liǎng gè huò duō ge dōngxi yìqǐ shǐyòng huò zǔhé
- 。
Bộ quần áo này kết hợp với chiếc quần này rất đẹp.
- 參动động từ
kết hợp; phối hợp; đi kèm
中和别的东西一起组合使用hé biéde dōngxi yìqǐ zǔhé shǐyòng
- ?
Bộ quần áo này phối thế nào?
- 肆动động từ
ghép đôi; bắc (cầu); kết hợp; đặt lên
中把两个或多个东西放在一起,使它们相适合bǎ liǎng ge huò duō ge dōngxi fàng zài yìqǐ, shǐ tāmen xiāng shìhéhé
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.