词语
词语
từ ngữ
từ ngữ; từ vựng
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#18540
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ ngữ; từ vựng
- ?
Từ này có nghĩa là gì?
- 貳名danh từ
từ ngữ; từ và cụm từ
- 。
Từ ngữ này rất thú vị.
- 參名danh từ
từ ngữ; thuật ngữ
- ?
Từ ngữ này có nghĩa là gì?
Đang tải…
词语
Phồn thể詞語
từ ngữ
từ ngữ; từ vựng
HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#18540
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
từ ngữ; từ vựng
- ?
Từ này có nghĩa là gì?
- 貳名danh từ
từ ngữ; từ và cụm từ
- 。
Từ ngữ này rất thú vị.
- 參名danh từ
từ ngữ; thuật ngữ
- ?
Từ ngữ này có nghĩa là gì?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 说shuōnói; nói chuyện; thuyết (về)
- 让ràngnhường; nhường bộ; cho phép; để (ai đó làm gì); bị (dùng trong câu bị động)
- 谁shéiai; người nào
- 请qǐngyêu cầu; đòi hỏi
- 该gāinên; phải; đáng
- 话huàlời nói; câu nói; lời; tiếng (phương ngữ)
- 讲jiǎngnói; giảng; giải thích; chú trọng đến
- 谈tánnói chuyện; trò chuyện; đàm thoại
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 谢xiècảm ơn; tạ ơn
- 读dúđọc to (thành tiếng); đọc lên
- 词cídạng cũ của 詞|词[cí]