词语

词语
từ ngữ

từ ngữ; từ vựng

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#18540
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    từ ngữ; từ vựng

    • Từ này có nghĩa là gì?

  2. danh từ

    từ ngữ; từ và cụm từ

    • Từ ngữ này rất thú vị.

  3. danh từ

    từ ngữ; thuật ngữ

    • Từ ngữ này có nghĩa là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.