Tới nội dung chính

服装

服装
fúzhuāng
phục trang

trang phục; quần áo; y phục

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#4877Lượng từ 身
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trang phục; quần áo; y phục

    中人穿在身上的衣服和配饰rén chuān zài shēnshang de yīfu hé pèishì

    • 。

      Bộ trang phục này rất đẹp.

  2. 貳名danh từ

    trang phục; quần áo; y phục

    中人穿在身上的衣服和裤子等rén chuānzài shēnshang de yīfu hé kùzi děng

  3. 參名danh từ

    trang phục; quần áo

    中人穿的衣服和裤子等rén chuān de yīfu hé kùzi děng

    • 。

      Quần áo ở cửa hàng này rất đẹp.

  4. 肆名danh từ

    quần áo; trang phục; phục tùng

    中人穿在身上的衣服和裤子等rén chuān zài shēnshang de yīfu hé kuàzi děng

    • 。

      Bộ quần áo này rất đẹp.

服
fú
phục
BỘ THỦ⽉
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu