搬出去

搬出去
bānchū
ban xuất khứ

dọn ra ngoài; chuyển ra ngoài

2 nghĩa#8455
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    dọn ra ngoài; chuyển ra ngoài

    离开原来住的地方,到别的地方去住líkāi yuánlái zhù de dìfang、dào biéde dìfang qù zhù

    • Anh ấy sẽ chuyển ra ngoài vào tháng tới.

  2. động từ

    dọn ra ngoài; chuyển đồ ra ngoài

    把东西移动到别的地方bǎ dōngxi yídòng dào biéde dìfang

    • Anh ấy đã chuyển ra ngoài rồi.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.