搬走

搬走
bānzǒu
ban tẩu

mang; đeo; mang theo

1 nghĩa#5094
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mang; đeo; mang theo

    用手或工具把东西从一个地方移到另一个地方yòng shǒu huò gōngjù bǎ dōngxi cóng yī ge dìfang yídào lìng yī ge dìfang

    • Anh ấy đã mang cái hộp đi rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Dùng tay xoay chuyển đồ đạc là cách diễn tả việc dọn nhà, di chuyển.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.