Tới nội dung chính

宿舍

宿舍
sùshè
túc xá

ký túc xá; phòng ở tập thể

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)4 nghĩa#6478Lượng từ 间
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ký túc xá; phòng ở tập thể

    中学生或工作人员集体居住的地方xuésheng huò gōngzuò rényuán jítǐ jūzhù de dìfang

    • 。

      Ký túc xá của tôi rất sạch sẽ.

  2. 貳名danh từ

    ký túc xá; phòng ký túc

    中学生或工人住的房间xuésheng huò gōngrén zhù de fángjiān

    • 。

      Phòng ký túc xá của tôi rất sạch sẽ.

  3. 參名danh từ

    ký túc xá; nhà ở tập thể

    中学生或工人集体住的地方xuésheng huò gōngrén jítǐ zhù de dìfang

  4. 肆名danh từ

    ký túc xá; nhà ở tập thể

    中学生或工人集体居住的地方xuésheng huò gōngrén jítǐ jūzhù de dìfang

宿
sù
túc
BỘ THỦ⼧
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu