搬
dọn (chuyển); chuyển (nhà); bê; khiêng
NGHĨA
- 壹动động từ
dọn (chuyển); chuyển (nhà); bê; khiêng
中改变住所或位置的地方gǎibiàn zhùsuǒ huò wèizhì de dìfang
- 。
Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới.
- 貳动động từ
di chuyển, dọn (đồ vật nặng hoặc cồng kềnh)
中用力把东西从一个地方移到另一个地方yònglì ba dōngxi cóng yīgè dìfang yídào lìngyīgè dìfang
- 。
Làm ơn giúp tôi di chuyển cái bàn một chút.
- 參动động từ
di chuyển (đồ vật); dọn (nhà); áp dụng máy móc
中用力把东西从一个地方移到另一个地方yònglì bǎ dōngxi cóng yīgè dìfang yídào lìngyīgè dìfang
- 。
Xin đừng sao chép đồ của người khác.
- 肆动động từ
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
中改变位置,从一个地方移到另一个地方gǎibiàn wèizhì, cóng yīgè dìfang yídào lìngyīgè dìfang
NGHĨA
- 壹动động từ
dọn (chuyển); chuyển (nhà); bê; khiêng
中改变住所或位置的地方gǎibiàn zhùsuǒ huò wèizhì de dìfang
- 。
Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới.
- 貳动động từ
di chuyển, dọn (đồ vật nặng hoặc cồng kềnh)
中用力把东西从一个地方移到另一个地方yònglì ba dōngxi cóng yīgè dìfang yídào lìngyīgè dìfang
- 。
Làm ơn giúp tôi di chuyển cái bàn một chút.
- 參动động từ
di chuyển (đồ vật); dọn (nhà); áp dụng máy móc
中用力把东西从一个地方移到另一个地方yònglì bǎ dōngxi cóng yīgè dìfang yídào lìngyīgè dìfang
- 。
Xin đừng sao chép đồ của người khác.
- 肆动động từ
lật đi lật lại; chuyển qua chuyển lại; buôn đi bán lại
中改变位置,从一个地方移到另一个地方gǎibiàn wèizhì, cóng yīgè dìfang yídào lìngyīgè dìfang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.